Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XMR
coinmill.com
1000 0.0070
2000 0.0140
5000 0.0350
10,000 0.0700
20,000 0.1400
50,000 0.3499
100,000 0.6999
200,000 1.3997
500,000 3.4993
1,000,000 6.9986
2,000,000 13.9972
5,000,000 34.9931
10,000,000 69.9861
20,000,000 139.9722
50,000,000 349.9306
100,000,000 699.8611
200,000,000 1399.7223
LBP tỷ lệ
17 tháng Tám 2018
XMR LBP
coinmill.com
0.0100 1450
0.0200 2850
0.0500 7150
0.1000 14,300
0.2000 28,600
0.5000 71,450
1.0000 142,900
2.0000 285,750
5.0000 714,450
10.0000 1,428,850
20.0000 2,857,700
50.0000 7,144,250
100.0000 14,288,550
200.0000 28,577,100
500.0000 71,442,750
1000.0000 142,885,500
2000.0000 285,770,950
XMR tỷ lệ
17 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ