Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Hai 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Hai 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XMR
coinmill.com
1000 0.0021
2000 0.0043
5000 0.0107
10,000 0.0213
20,000 0.0426
50,000 0.1065
100,000 0.2130
200,000 0.4261
500,000 1.0651
1,000,000 2.1303
2,000,000 4.2605
5,000,000 10.6513
10,000,000 21.3027
20,000,000 42.6053
50,000,000 106.5133
100,000,000 213.0266
200,000,000 426.0532
LBP tỷ lệ
21 tháng Hai 2018
XMR LBP
coinmill.com
0.0020 950
0.0050 2350
0.0100 4700
0.0200 9400
0.0500 23,450
0.1000 46,950
0.2000 93,900
0.5000 234,700
1.0000 469,400
2.0000 938,850
5.0000 2,347,100
10.0000 4,694,250
20.0000 9,388,500
50.0000 23,471,250
100.0000 46,942,500
200.0000 93,885,000
500.0000 234,712,450
XMR tỷ lệ
21 tháng Hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ