Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XMR
coinmill.com
1000 0.0065
2000 0.0130
5000 0.0324
10,000 0.0649
20,000 0.1298
50,000 0.3244
100,000 0.6488
200,000 1.2975
500,000 3.2438
1,000,000 6.4875
2,000,000 12.9751
5,000,000 32.4376
10,000,000 64.8753
20,000,000 129.7506
50,000,000 324.3764
100,000,000 648.7529
200,000,000 1297.5058
LBP tỷ lệ
18 tháng Mười 2018
XMR LBP
coinmill.com
0.0050 750
0.0100 1550
0.0200 3100
0.0500 7700
0.1000 15,400
0.2000 30,850
0.5000 77,050
1.0000 154,150
2.0000 308,300
5.0000 770,700
10.0000 1,541,400
20.0000 3,082,850
50.0000 7,707,100
100.0000 15,414,200
200.0000 30,828,400
500.0000 77,070,950
1000.0000 154,141,900
XMR tỷ lệ
18 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ