Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 16 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XMR
coinmill.com
1000 0.0145
2000 0.0289
5000 0.0724
10,000 0.1447
20,000 0.2894
50,000 0.7235
100,000 1.4470
200,000 2.8940
500,000 7.2350
1,000,000 14.4701
2,000,000 28.9401
5,000,000 72.3503
10,000,000 144.7006
20,000,000 289.4012
50,000,000 723.5030
100,000,000 1447.0060
200,000,000 2894.0119
LBP tỷ lệ
16 Tháng Một 2019
XMR LBP
coinmill.com
0.0200 1400
0.0500 3450
0.1000 6900
0.2000 13,800
0.5000 34,550
1.0000 69,100
2.0000 138,200
5.0000 345,550
10.0000 691,100
20.0000 1,382,150
50.0000 3,455,400
100.0000 6,910,800
200.0000 13,821,650
500.0000 34,554,100
1000.0000 69,108,200
2000.0000 138,216,450
5000.0000 345,541,100
XMR tỷ lệ
16 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ