Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 15 chữ số có nghĩa.


LBP XMR
coinmill.com
10,000 0.0047
20,000 0.0094
50,000 0.0234
100,000 0.0468
200,000 0.0935
500,000 0.2338
1,000,000 0.4676
2,000,000 0.9352
5,000,000 2.3380
10,000,000 4.6761
20,000,000 9.3521
50,000,000 23.3803
100,000,000 46.7607
200,000,000 93.5214
500,000,000 233.8035
1,000,000,000 467.6069
2,000,000,000 935.2139
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XMR LBP
coinmill.com
0.0050 10,700
0.0100 21,400
0.0200 42,750
0.0500 106,950
0.1000 213,850
0.2000 427,700
0.5000 1,069,250
1.0000 2,138,550
2.0000 4,277,100
5.0000 10,692,750
10.0000 21,385,500
20.0000 42,770,950
50.0000 106,927,400
100.0000 213,854,800
200.0000 427,709,650
500.0000 1,069,274,100
1000.0000 2,138,548,250
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ