Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Bitmonero được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Năm 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bitmonero trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bitmoneros hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Bitmonero là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XMR có thể được viết XMR. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Bitmonero cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP XMR
coinmill.com
1000 0.0039
2000 0.0079
5000 0.0197
10,000 0.0393
20,000 0.0787
50,000 0.1967
100,000 0.3934
200,000 0.7868
500,000 1.9671
1,000,000 3.9341
2,000,000 7.8682
5,000,000 19.6706
10,000,000 39.3412
20,000,000 78.6825
50,000,000 196.7062
100,000,000 393.4125
200,000,000 786.8249
LBP tỷ lệ
26 tháng Năm 2018
XMR LBP
coinmill.com
0.0050 1250
0.0100 2550
0.0200 5100
0.0500 12,700
0.1000 25,400
0.2000 50,850
0.5000 127,100
1.0000 254,200
2.0000 508,350
5.0000 1,270,950
10.0000 2,541,850
20.0000 5,083,700
50.0000 12,709,300
100.0000 25,418,600
200.0000 50,837,250
500.0000 127,093,100
1000.0000 254,186,150
XMR tỷ lệ
26 tháng Năm 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ