Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Bảy 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


LBP SDG
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.01
0 0.02
0 0.03
0 0.08
0 0.15
0 0.30
0 0.75
0 1.51
0 3.02
0 7.55
0 15.09
0 30.18
0 75.46
0 150.91
0 301.82
LBP tỷ lệ
31 tháng Bảy 2026
SDG LBP
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.01 0
0.01 0
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
SDG tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ