Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MVR
coinmill.com
50,000 8.51
100,000 17.02
200,000 34.05
500,000 85.12
1,000,000 170.24
2,000,000 340.48
5,000,000 851.20
10,000,000 1702.40
20,000,000 3404.79
50,000,000 8511.98
100,000,000 17,023.96
200,000,000 34,047.92
500,000,000 85,119.80
1,000,000,000 170,239.60
2,000,000,000 340,479.19
5,000,000,000 851,197.98
10,000,000,000 1,702,395.96
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
MVR LBP
coinmill.com
10.00 58,750
20.00 117,500
50.00 293,700
100.00 587,400
200.00 1,174,800
500.00 2,937,050
1000.00 5,874,050
2000.00 11,748,150
5000.00 29,370,350
10,000.00 58,740,750
20,000.00 117,481,500
50,000.00 293,703,700
100,000.00 587,407,400
200,000.00 1,174,814,800
500,000.00 2,937,037,050
1,000,000.00 5,874,074,050
2,000,000.00 11,748,148,150
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ