Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Maldives Rufiyaa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MVR
coinmill.com
50,000 8.49
100,000 16.97
200,000 33.95
500,000 84.87
1,000,000 169.74
2,000,000 339.49
5,000,000 848.72
10,000,000 1697.43
20,000,000 3394.87
50,000,000 8487.16
100,000,000 16,974.33
200,000,000 33,948.65
500,000,000 84,871.63
1,000,000,000 169,743.26
2,000,000,000 339,486.53
5,000,000,000 848,716.32
10,000,000,000 1,697,432.63
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
MVR LBP
coinmill.com
10.00 58,900
20.00 117,850
50.00 294,550
100.00 589,150
200.00 1,178,250
500.00 2,945,650
1000.00 5,891,250
2000.00 11,782,500
5000.00 29,456,250
10,000.00 58,912,500
20,000.00 117,825,000
50,000.00 294,562,500
100,000.00 589,125,000
200,000.00 1,178,250,000
500,000.00 2,945,625,000
1,000,000.00 5,891,250,000
2,000,000.00 11,782,500,000
MVR tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ