Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Triều Tiên và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Triều Tiên. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bắc Triều Tiên Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bắc Triều Tiên Won là tiền tệ Bắc Triều Tiên (Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên, KP, PRK). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KPW có thể được viết Wn. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bắc Triều Tiên Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bắc Triều Tiên Won cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KPW có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KPW LBP
coinmill.com
500.00 51,350
1000.00 102,700
2000.00 205,450
5000.00 513,550
10,000.00 1,027,150
20,000.00 2,054,250
50,000.00 5,135,650
100,000.00 10,271,250
200,000.00 20,542,500
500,000.00 51,356,250
1,000,000.00 102,712,500
2,000,000.00 205,425,000
5,000,000.00 513,562,500
10,000,000.00 1,027,125,000
20,000,000.00 2,054,250,000
50,000,000.00 5,135,625,000
100,000,000.00 10,271,250,000
KPW tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
LBP KPW
coinmill.com
50,000 486.80
100,000 973.59
200,000 1947.18
500,000 4867.96
1,000,000 9735.91
2,000,000 19,471.83
5,000,000 48,679.57
10,000,000 97,359.13
20,000,000 194,718.27
50,000,000 486,795.67
100,000,000 973,591.34
200,000,000 1,947,182.67
500,000,000 4,867,956.68
1,000,000,000 9,735,913.35
2,000,000,000 19,471,826.70
5,000,000,000 48,679,566.75
10,000,000,000 97,359,133.50
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ