Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


LBP XJO
coinmill.com
50,000 130.88
100,000 261.77
200,000 523.53
500,000 1308.83
1,000,000 2617.65
2,000,000 5235.31
5,000,000 13,088.27
10,000,000 26,176.54
20,000,000 52,353.08
50,000,000 130,882.71
100,000,000 261,765.42
200,000,000 523,530.83
500,000,000 1,308,827.08
1,000,000,000 2,617,654.15
2,000,000,000 5,235,308.30
5,000,000,000 13,088,270.75
10,000,000,000 26,176,541.50
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XJO LBP
coinmill.com
200.00 76,400
500.00 191,000
1000.00 382,000
2000.00 764,050
5000.00 1,910,100
10,000.00 3,820,200
20,000.00 7,640,450
50,000.00 19,101,050
100,000.00 38,202,150
200,000.00 76,404,300
500,000.00 191,010,700
1,000,000.00 382,021,450
2,000,000.00 764,042,850
5,000,000.00 1,910,107,200
10,000,000.00 3,820,214,350
20,000,000.00 7,640,428,750
50,000,000.00 19,101,071,850
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ