Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LBP XIC
coinmill.com
50,000 55.28
100,000 110.56
200,000 221.13
500,000 552.81
1,000,000 1105.63
2,000,000 2211.26
5,000,000 5528.14
10,000,000 11,056.28
20,000,000 22,112.57
50,000,000 55,281.42
100,000,000 110,562.84
200,000,000 221,125.68
500,000,000 552,814.20
1,000,000,000 1,105,628.40
2,000,000,000 2,211,256.80
5,000,000,000 5,528,142.01
10,000,000,000 11,056,284.02
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
XIC LBP
coinmill.com
100.00 90,450
200.00 180,900
500.00 452,250
1000.00 904,450
2000.00 1,808,950
5000.00 4,522,300
10,000.00 9,044,650
20,000.00 18,089,250
50,000.00 45,223,150
100,000.00 90,446,300
200,000.00 180,892,600
500,000.00 452,231,500
1,000,000.00 904,463,000
2,000,000.00 1,808,926,050
5,000,000.00 4,522,315,100
10,000,000.00 9,044,630,150
20,000,000.00 18,089,260,350
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ