Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và I0Coin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho I0Coin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào I0Coins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The I0Coin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XIC có thể được viết XIC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the I0Coin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XIC có 11 chữ số có nghĩa.


LBP XIC
coinmill.com
50,000 54.60
100,000 109.20
200,000 218.40
500,000 545.99
1,000,000 1091.98
2,000,000 2183.96
5,000,000 5459.89
10,000,000 10,919.79
20,000,000 21,839.57
50,000,000 54,598.93
100,000,000 109,197.87
200,000,000 218,395.73
500,000,000 545,989.33
1,000,000,000 1,091,978.67
2,000,000,000 2,183,957.34
5,000,000,000 5,459,893.34
10,000,000,000 10,919,786.69
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XIC LBP
coinmill.com
50.00 45,800
100.00 91,600
200.00 183,150
500.00 457,900
1000.00 915,750
2000.00 1,831,550
5000.00 4,578,850
10,000.00 9,157,700
20,000.00 18,315,400
50,000.00 45,788,450
100,000.00 91,576,900
200,000.00 183,153,750
500,000.00 457,884,400
1,000,000.00 915,768,800
2,000,000.00 1,831,537,600
5,000,000.00 4,578,844,000
10,000,000.00 9,157,688,050
XIC tỷ lệ
5 tháng Hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ