Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và East Caribê Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đông Caribê đô la hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


LBP XCD
coinmill.com
50,000 1.50
100,000 3.00
200,000 6.00
500,000 15.00
1,000,000 30.00
2,000,000 60.00
5,000,000 150.00
10,000,000 300.00
20,000,000 600.00
50,000,000 1500.00
100,000,000 3000.00
200,000,000 6000.00
500,000,000 15,000.00
1,000,000,000 30,000.00
2,000,000,000 60,000.00
5,000,000,000 150,000.00
10,000,000,000 300,000.00
LBP tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
XCD LBP
coinmill.com
2.00 66,650
5.00 166,650
10.00 333,350
20.00 666,650
50.00 1,666,650
100.00 3,333,350
200.00 6,666,650
500.00 16,666,650
1000.00 33,333,350
2000.00 66,666,650
5000.00 166,666,650
10,000.00 333,333,350
20,000.00 666,666,650
50,000.00 1,666,666,650
100,000.00 3,333,333,350
200,000.00 6,666,666,650
500,000.00 16,666,666,650
XCD tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ