Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Sáu 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


LBP MXV
coinmill.com
10,000 1
20,000 3
50,000 7
100,000 13
200,000 27
500,000 67
1,000,000 133
2,000,000 266
5,000,000 666
10,000,000 1331
20,000,000 2662
50,000,000 6656
100,000,000 13,312
200,000,000 26,623
500,000,000 66,558
1,000,000,000 133,116
2,000,000,000 266,232
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV LBP
coinmill.com
1 7500
2 15,000
5 37,550
10 75,100
20 150,250
50 375,600
100 751,200
200 1,502,450
500 3,756,100
1000 7,512,250
2000 15,024,500
5000 37,561,250
10,000 75,122,450
20,000 150,244,900
50,000 375,612,300
100,000 751,224,600
200,000 1,502,449,200
MXV tỷ lệ
13 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ