Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Verge được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Verge trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Verges hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Verge là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XVG có thể được viết XVG. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Verge cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XVG có 15 chữ số có nghĩa.


LBP XVG
coinmill.com
50,000 208.14
100,000 416.28
200,000 832.55
500,000 2081.38
1,000,000 4162.77
2,000,000 8325.53
5,000,000 20,813.83
10,000,000 41,627.67
20,000,000 83,255.34
50,000,000 208,138.34
100,000,000 416,276.68
200,000,000 832,553.35
500,000,000 2,081,383.38
1,000,000,000 4,162,766.77
2,000,000,000 8,325,533.53
5,000,000,000 20,813,833.83
10,000,000,000 41,627,667.67
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XVG LBP
coinmill.com
200.00 48,050
500.00 120,100
1000.00 240,200
2000.00 480,450
5000.00 1,201,100
10,000.00 2,402,250
20,000.00 4,804,500
50,000.00 12,011,250
100,000.00 24,022,500
200,000.00 48,044,950
500,000.00 120,112,400
1,000,000.00 240,224,850
2,000,000.00 480,449,700
5,000,000.00 1,201,124,200
10,000,000.00 2,402,248,450
20,000,000.00 4,804,496,900
50,000,000.00 12,011,242,250
XVG tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ