Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


JPY LBP
coinmill.com
100 57,900
200 115,800
500 289,500
1000 578,950
2000 1,157,900
5000 2,894,800
10,000 5,789,550
20,000 11,579,100
50,000 28,947,800
100,000 57,895,550
200,000 115,791,100
500,000 289,477,800
1,000,000 578,955,550
2,000,000 1,157,911,100
5,000,000 2,894,777,800
10,000,000 5,789,555,550
20,000,000 11,579,111,100
JPY tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP JPY
coinmill.com
50,000 86
100,000 173
200,000 345
500,000 864
1,000,000 1727
2,000,000 3454
5,000,000 8636
10,000,000 17,272
20,000,000 34,545
50,000,000 86,362
100,000,000 172,725
200,000,000 345,450
500,000,000 863,624
1,000,000,000 1,727,248
2,000,000,000 3,454,497
5,000,000,000 8,636,242
10,000,000,000 17,272,483
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ