Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


JPY LBP
coinmill.com
100 9200
200 18,450
500 46,100
1000 92,200
2000 184,450
5000 461,100
10,000 922,200
20,000 1,844,400
50,000 4,610,950
100,000 9,221,900
200,000 18,443,800
500,000 46,109,500
1,000,000 92,219,000
2,000,000 184,438,000
5,000,000 461,095,000
10,000,000 922,190,000
20,000,000 1,844,380,000
JPY tỷ lệ
14 tháng Năm 2026
LBP JPY
coinmill.com
10,000 108
20,000 217
50,000 542
100,000 1084
200,000 2169
500,000 5422
1,000,000 10,844
2,000,000 21,688
5,000,000 54,219
10,000,000 108,438
20,000,000 216,875
50,000,000 542,188
100,000,000 1,084,375
200,000,000 2,168,750
500,000,000 5,421,876
1,000,000,000 10,843,752
2,000,000,000 21,687,505
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ