Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


JPY LBP
coinmill.com
100 9250
200 18,500
500 46,250
1000 92,500
2000 185,000
5000 462,500
10,000 925,050
20,000 1,850,100
50,000 4,625,200
100,000 9,250,400
200,000 18,500,750
500,000 46,251,900
1,000,000 92,503,800
2,000,000 185,007,600
5,000,000 462,519,000
10,000,000 925,038,000
20,000,000 1,850,076,000
JPY tỷ lệ
14 Tháng Một 2026
LBP JPY
coinmill.com
10,000 108
20,000 216
50,000 541
100,000 1081
200,000 2162
500,000 5405
1,000,000 10,810
2,000,000 21,621
5,000,000 54,052
10,000,000 108,104
20,000,000 216,207
50,000,000 540,518
100,000,000 1,081,037
200,000,000 2,162,073
500,000,000 5,405,183
1,000,000,000 10,810,367
2,000,000,000 21,620,733
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ