Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


JPY LBP
coinmill.com
100 9100
200 18,250
500 45,550
1000 91,150
2000 182,300
5000 455,700
10,000 911,450
20,000 1,822,850
50,000 4,557,150
100,000 9,114,300
200,000 18,228,600
500,000 45,571,500
1,000,000 91,143,000
2,000,000 182,286,000
5,000,000 455,715,000
10,000,000 911,430,000
20,000,000 1,822,860,000
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
LBP JPY
coinmill.com
10,000 110
20,000 219
50,000 549
100,000 1097
200,000 2194
500,000 5486
1,000,000 10,972
2,000,000 21,944
5,000,000 54,859
10,000,000 109,718
20,000,000 219,435
50,000,000 548,588
100,000,000 1,097,177
200,000,000 2,194,354
500,000,000 5,485,885
1,000,000,000 10,971,770
2,000,000,000 21,943,539
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ