Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Yên Nhật và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.

Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


JPY LBP
coinmill.com
100 10,050
200 20,100
500 50,300
1000 100,600
2000 201,200
5000 503,000
10,000 1,005,950
20,000 2,011,900
50,000 5,029,800
100,000 10,059,600
200,000 20,119,200
500,000 50,298,000
1,000,000 100,596,000
2,000,000 201,192,000
5,000,000 502,980,000
10,000,000 1,005,960,000
20,000,000 2,011,920,000
JPY tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
LBP JPY
coinmill.com
10,000 99
20,000 199
50,000 497
100,000 994
200,000 1988
500,000 4970
1,000,000 9941
2,000,000 19,882
5,000,000 49,704
10,000,000 99,408
20,000,000 198,815
50,000,000 497,038
100,000,000 994,075
200,000,000 1,988,151
500,000,000 4,970,377
1,000,000,000 9,940,753
2,000,000,000 19,881,506
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ