Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CYP LBP
coinmill.com
0.50 88,400
1.00 176,750
2.00 353,500
5.00 883,750
10.00 1,767,500
20.00 3,535,000
50.00 8,837,500
100.00 17,675,000
200.00 35,350,000
500.00 88,375,000
1000.00 176,750,000
2000.00 353,500,000
5000.00 883,750,000
10,000.00 1,767,500,000
20,000.00 3,535,000,000
50,000.00 8,837,500,000
100,000.00 17,675,000,000
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
LBP CYP
coinmill.com
50,000 0.28
100,000 0.57
200,000 1.13
500,000 2.83
1,000,000 5.66
2,000,000 11.32
5,000,000 28.29
10,000,000 56.58
20,000,000 113.15
50,000,000 282.89
100,000,000 565.77
200,000,000 1131.54
500,000,000 2828.85
1,000,000,000 5657.71
2,000,000,000 11,315.42
5,000,000,000 28,288.54
10,000,000,000 56,577.09
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ