Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ngultrum Bhutan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bhutan Ngultrum để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BTN LBP
coinmill.com
50.00 48,000
100.00 95,950
200.00 191,900
500.00 479,750
1000.00 959,500
2000.00 1,919,000
5000.00 4,797,550
10,000.00 9,595,050
20,000.00 19,190,100
50,000.00 47,975,300
100,000.00 95,950,600
200,000.00 191,901,250
500,000.00 479,753,100
1,000,000.00 959,506,150
2,000,000.00 1,919,012,350
5,000,000.00 4,797,530,850
10,000,000.00 9,595,061,750
BTN tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
LBP BTN
coinmill.com
50,000 52.20
100,000 104.20
200,000 208.40
500,000 521.20
1,000,000 1042.20
2,000,000 2084.40
5,000,000 5211.00
10,000,000 10,422.00
20,000,000 20,844.00
50,000,000 52,110.20
100,000,000 104,220.20
200,000,000 208,440.60
500,000,000 521,101.40
1,000,000,000 1,042,202.80
2,000,000,000 2,084,405.60
5,000,000,000 5,211,013.80
10,000,000,000 10,422,027.80
LBP tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ