Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


GHS LBP
coinmill.com
10.00 77,800
20.00 155,550
50.00 388,900
100.00 777,800
200.00 1,555,550
500.00 3,888,900
1000.00 7,777,800
2000.00 15,555,550
5000.00 38,888,900
10,000.00 77,777,800
20,000.00 155,555,550
50,000.00 388,888,900
100,000.00 777,777,800
200,000.00 1,555,555,550
500,000.00 3,888,888,900
1,000,000.00 7,777,777,800
2,000,000.00 15,555,555,550
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
LBP GHS
coinmill.com
50,000 6.43
100,000 12.86
200,000 25.71
500,000 64.29
1,000,000 128.57
2,000,000 257.14
5,000,000 642.86
10,000,000 1285.71
20,000,000 2571.43
50,000,000 6428.57
100,000,000 12,857.14
200,000,000 25,714.29
500,000,000 64,285.71
1,000,000,000 128,571.43
2,000,000,000 257,142.86
5,000,000,000 642,857.14
10,000,000,000 1,285,714.29
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ