Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP LRD
coinmill.com
50,000 95.30
100,000 190.55
200,000 381.15
500,000 952.85
1,000,000 1905.65
2,000,000 3811.35
5,000,000 9528.35
10,000,000 19,056.70
20,000,000 38,113.40
50,000,000 95,283.45
100,000,000 190,566.95
200,000,000 381,133.85
500,000,000 952,834.70
1,000,000,000 1,905,669.35
2,000,000,000 3,811,338.75
5,000,000,000 9,528,346.85
10,000,000,000 19,056,693.65
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LRD LBP
coinmill.com
100.00 52,500
200.00 104,950
500.00 262,400
1000.00 524,750
2000.00 1,049,500
5000.00 2,623,750
10,000.00 5,247,500
20,000.00 10,495,000
50,000.00 26,237,500
100,000.00 52,475,000
200,000.00 104,950,000
500,000.00 262,375,000
1,000,000.00 524,750,000
2,000,000.00 1,049,500,000
5,000,000.00 2,623,750,000
10,000,000.00 5,247,500,000
20,000,000.00 10,495,000,000
LRD tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ