Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


LBP XEM
coinmill.com
50,000 14.394
100,000 28.788
200,000 57.577
500,000 143.942
1,000,000 287.884
2,000,000 575.767
5,000,000 1439.418
10,000,000 2878.836
20,000,000 5757.671
50,000,000 14,394.178
100,000,000 28,788.357
200,000,000 57,576.713
500,000,000 143,941.783
1,000,000,000 287,883.566
2,000,000,000 575,767.132
5,000,000,000 1,439,417.830
10,000,000,000 2,878,835.661
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
XEM LBP
coinmill.com
20.000 69,450
50.000 173,700
100.000 347,350
200.000 694,750
500.000 1,736,800
1000.000 3,473,650
2000.000 6,947,250
5000.000 17,368,150
10,000.000 34,736,250
20,000.000 69,472,550
50,000.000 173,681,350
100,000.000 347,362,650
200,000.000 694,725,300
500,000.000 1,736,813,300
1,000,000.000 3,473,626,550
2,000,000.000 6,947,253,100
5,000,000.000 17,368,132,800
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ