Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


LBP XEM
coinmill.com
10,000 17.993
20,000 35.985
50,000 89.964
100,000 179.927
200,000 359.854
500,000 899.636
1,000,000 1799.272
2,000,000 3598.545
5,000,000 8996.361
10,000,000 17,992.723
20,000,000 35,985.446
50,000,000 89,963.614
100,000,000 179,927.229
200,000,000 359,854.458
500,000,000 899,636.144
1,000,000,000 1,799,272.288
2,000,000,000 3,598,544.576
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM LBP
coinmill.com
20.000 11,100
50.000 27,800
100.000 55,600
200.000 111,150
500.000 277,900
1000.000 555,800
2000.000 1,111,550
5000.000 2,778,900
10,000.000 5,557,800
20,000.000 11,115,600
50,000.000 27,789,000
100,000.000 55,578,000
200,000.000 111,156,050
500,000.000 277,890,100
1,000,000.000 555,780,250
2,000,000.000 1,111,560,500
5,000,000.000 2,778,901,250
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ