Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


DOP LBP
coinmill.com
50 74,900
100 149,750
200 299,500
500 748,750
1000 1,497,550
2000 2,995,050
5000 7,487,650
10,000 14,975,300
20,000 29,950,600
50,000 74,876,550
100,000 149,753,100
200,000 299,506,150
500,000 748,765,450
1,000,000 1,497,530,850
2,000,000 2,995,061,750
5,000,000 7,487,654,300
10,000,000 14,975,308,650
DOP tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP DOP
coinmill.com
50,000 33
100,000 67
200,000 134
500,000 334
1,000,000 668
2,000,000 1336
5,000,000 3339
10,000,000 6678
20,000,000 13,355
50,000,000 33,388
100,000,000 66,777
200,000,000 133,553
500,000,000 333,883
1,000,000,000 667,766
2,000,000,000 1,335,532
5,000,000,000 3,338,829
10,000,000,000 6,677,659
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ