Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SDR
coinmill.com
50,000 0.41
100,000 0.81
200,000 1.62
500,000 4.05
1,000,000 8.10
2,000,000 16.20
5,000,000 40.50
10,000,000 81.00
20,000,000 162.00
50,000,000 405.00
100,000,000 810.00
200,000,000 1620.00
500,000,000 4050.00
1,000,000,000 8100.00
2,000,000,000 16,200.00
5,000,000,000 40,500.00
10,000,000,000 81,000.00
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
SDR LBP
coinmill.com
0.50 61,750
1.00 123,450
2.00 246,900
5.00 617,300
10.00 1,234,550
20.00 2,469,150
50.00 6,172,850
100.00 12,345,700
200.00 24,691,350
500.00 61,728,400
1000.00 123,456,800
2000.00 246,913,600
5000.00 617,283,950
10,000.00 1,234,567,900
20,000.00 2,469,135,800
50,000.00 6,172,839,500
100,000.00 12,345,679,000
SDR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ