Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PEN
coinmill.com
10,000 2.34
20,000 4.68
50,000 11.69
100,000 23.39
200,000 46.78
500,000 116.95
1,000,000 233.90
2,000,000 467.80
5,000,000 1169.49
10,000,000 2338.98
20,000,000 4677.97
50,000,000 11,694.92
100,000,000 23,389.84
200,000,000 46,779.69
500,000,000 116,949.22
1,000,000,000 233,898.43
2,000,000,000 467,796.86
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN LBP
coinmill.com
2.00 8550
5.00 21,400
10.00 42,750
20.00 85,500
50.00 213,750
100.00 427,550
200.00 855,050
500.00 2,137,700
1000.00 4,275,350
2000.00 8,550,700
5000.00 21,376,800
10,000.00 42,753,600
20,000.00 85,507,200
50,000.00 213,768,000
100,000.00 427,536,000
200,000.00 855,072,000
500,000.00 2,137,680,000
PEN tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ