Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peru Nuevo Sol được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nuevos Peru Soles hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


LBP PEN
coinmill.com
10,000 2.29
20,000 4.58
50,000 11.44
100,000 22.88
200,000 45.75
500,000 114.38
1,000,000 228.76
2,000,000 457.52
5,000,000 1143.79
10,000,000 2287.58
20,000,000 4575.15
50,000,000 11,437.88
100,000,000 22,875.76
200,000,000 45,751.51
500,000,000 114,378.79
1,000,000,000 228,757.57
2,000,000,000 457,515.14
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PEN LBP
coinmill.com
2.00 8750
5.00 21,850
10.00 43,700
20.00 87,450
50.00 218,550
100.00 437,150
200.00 874,300
500.00 2,185,700
1000.00 4,371,450
2000.00 8,742,900
5000.00 21,857,200
10,000.00 43,714,400
20,000.00 87,428,800
50,000.00 218,572,000
100,000.00 437,144,000
200,000.00 874,288,000
500,000.00 2,185,720,000
PEN tỷ lệ
14 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ