Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


LBP XLM
coinmill.com
10,000 6.115
20,000 12.229
50,000 30.573
100,000 61.145
200,000 122.290
500,000 305.725
1,000,000 611.451
2,000,000 1222.901
5,000,000 3057.253
10,000,000 6114.507
20,000,000 12,229.014
50,000,000 30,572.535
100,000,000 61,145.069
200,000,000 122,290.138
500,000,000 305,725.346
1,000,000,000 611,450.691
2,000,000,000 1,222,901.382
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XLM LBP
coinmill.com
5.000 8200
10.000 16,350
20.000 32,700
50.000 81,750
100.000 163,550
200.000 327,100
500.000 817,750
1000.000 1,635,450
2000.000 3,270,900
5000.000 8,177,250
10,000.000 16,354,550
20,000.000 32,709,100
50,000.000 81,772,750
100,000.000 163,545,500
200,000.000 327,090,950
500,000.000 817,727,450
1,000,000.000 1,635,454,850
XLM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ