Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Stellar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stellar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stellars hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Stellar là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu XLM có thể được viết XLM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Stellar cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XLM có 15 chữ số có nghĩa.


LBP XLM
coinmill.com
50,000 3.229
100,000 6.458
200,000 12.916
500,000 32.289
1,000,000 64.578
2,000,000 129.155
5,000,000 322.888
10,000,000 645.777
20,000,000 1291.553
50,000,000 3228.883
100,000,000 6457.767
200,000,000 12,915.533
500,000,000 32,288.833
1,000,000,000 64,577.666
2,000,000,000 129,155.333
5,000,000,000 322,888.332
10,000,000,000 645,776.665
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
XLM LBP
coinmill.com
5.000 77,450
10.000 154,850
20.000 309,700
50.000 774,250
100.000 1,548,500
200.000 3,097,050
500.000 7,742,600
1000.000 15,485,250
2000.000 30,970,450
5000.000 77,426,150
10,000.000 154,852,300
20,000.000 309,704,600
50,000.000 774,261,500
100,000.000 1,548,522,950
200,000.000 3,097,045,950
500,000.000 7,742,614,850
1,000,000.000 15,485,229,700
XLM tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ