Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CHF LBP
coinmill.com
0.50 55,050
1.00 110,150
2.00 220,250
5.00 550,650
10.00 1,101,250
20.00 2,202,550
50.00 5,506,350
100.00 11,012,750
200.00 22,025,450
500.00 55,063,650
1000.00 110,127,300
2000.00 220,254,550
5000.00 550,636,400
10,000.00 1,101,272,850
20,000.00 2,202,545,700
50,000.00 5,506,364,200
100,000.00 11,012,728,400
CHF tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP CHF
coinmill.com
50,000 0.45
100,000 0.90
200,000 1.80
500,000 4.55
1,000,000 9.10
2,000,000 18.15
5,000,000 45.40
10,000,000 90.80
20,000,000 181.60
50,000,000 454.00
100,000,000 908.05
200,000,000 1816.10
500,000,000 4540.20
1,000,000,000 9080.40
2,000,000,000 18,160.80
5,000,000,000 45,402.00
10,000,000,000 90,804.00
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ