Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CHF LBP
coinmill.com
0.50 9300
1.00 18,550
2.00 37,100
5.00 92,750
10.00 185,550
20.00 371,050
50.00 927,650
100.00 1,855,300
200.00 3,710,600
500.00 9,276,500
1000.00 18,553,000
2000.00 37,105,950
5000.00 92,764,900
10,000.00 185,529,800
20,000.00 371,059,600
50,000.00 927,649,000
100,000.00 1,855,298,000
CHF tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LBP CHF
coinmill.com
10,000 0.55
20,000 1.10
50,000 2.70
100,000 5.40
200,000 10.80
500,000 26.95
1,000,000 53.90
2,000,000 107.80
5,000,000 269.50
10,000,000 539.00
20,000,000 1078.00
50,000,000 2695.00
100,000,000 5389.95
200,000,000 10,779.95
500,000,000 26,949.85
1,000,000,000 53,899.70
2,000,000,000 107,799.40
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ