Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CHF LBP
coinmill.com
0.50 9350
1.00 18,700
2.00 37,350
5.00 93,400
10.00 186,750
20.00 373,550
50.00 933,800
100.00 1,867,650
200.00 3,735,300
500.00 9,338,250
1000.00 18,676,450
2000.00 37,352,900
5000.00 93,382,300
10,000.00 186,764,600
20,000.00 373,529,200
50,000.00 933,823,000
100,000.00 1,867,646,000
CHF tỷ lệ
16 tháng Ba 2026
LBP CHF
coinmill.com
10,000 0.55
20,000 1.05
50,000 2.70
100,000 5.35
200,000 10.70
500,000 26.75
1,000,000 53.55
2,000,000 107.10
5,000,000 267.70
10,000,000 535.45
20,000,000 1070.85
50,000,000 2677.15
100,000,000 5354.35
200,000,000 10,708.65
500,000,000 26,771.65
1,000,000,000 53,543.35
2,000,000,000 107,086.65
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ