Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Thụy Sĩ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Thụy Sĩ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Franc Thụy sĩ để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CHF LBP
coinmill.com
0.50 8500
1.00 17,050
2.00 34,100
5.00 85,200
10.00 170,450
20.00 340,850
50.00 852,200
100.00 1,704,350
200.00 3,408,750
500.00 8,521,800
1000.00 17,043,650
2000.00 34,087,300
5000.00 85,218,200
10,000.00 170,436,400
20,000.00 340,872,800
50,000.00 852,182,000
100,000.00 1,704,364,000
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
LBP CHF
coinmill.com
10,000 0.60
20,000 1.15
50,000 2.95
100,000 5.85
200,000 11.75
500,000 29.35
1,000,000 58.65
2,000,000 117.35
5,000,000 293.35
10,000,000 586.75
20,000,000 1173.45
50,000,000 2933.65
100,000,000 5867.30
200,000,000 11,734.60
500,000,000 29,336.45
1,000,000,000 58,672.90
2,000,000,000 117,345.85
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ