Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP NVC
coinmill.com
50,000 1.85138
100,000 3.70275
200,000 7.40550
500,000 18.51375
1,000,000 37.02751
2,000,000 74.05502
5,000,000 185.13754
10,000,000 370.27508
20,000,000 740.55016
50,000,000 1851.37541
100,000,000 3702.75082
200,000,000 7405.50164
500,000,000 18,513.75411
1,000,000,000 37,027.50822
2,000,000,000 74,055.01645
5,000,000,000 185,137.54112
10,000,000,000 370,275.08225
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
NVC LBP
coinmill.com
2.00000 54,000
5.00000 135,050
10.00000 270,050
20.00000 540,150
50.00000 1,350,350
100.00000 2,700,700
200.00000 5,401,400
500.00000 13,503,450
1000.00000 27,006,950
2000.00000 54,013,900
5000.00000 135,034,750
10,000.00000 270,069,500
20,000.00000 540,138,950
50,000.00000 1,350,347,400
100,000.00000 2,700,694,850
200,000.00000 5,401,389,650
500,000.00000 13,503,474,150
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ