Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 14 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BWP LBP
coinmill.com
10.00 11,250
20.00 22,500
50.00 56,250
100.00 112,450
200.00 224,900
500.00 562,300
1000.00 1,124,550
2000.00 2,249,150
5000.00 5,622,800
10,000.00 11,245,650
20,000.00 22,491,300
50,000.00 56,228,200
100,000.00 112,456,400
200,000.00 224,912,800
500,000.00 562,282,000
1,000,000.00 1,124,564,000
2,000,000.00 2,249,128,000
BWP tỷ lệ
14 Tháng Một 2026
LBP BWP
coinmill.com
10,000 8.89
20,000 17.78
50,000 44.46
100,000 88.92
200,000 177.85
500,000 444.62
1,000,000 889.23
2,000,000 1778.47
5,000,000 4446.17
10,000,000 8892.34
20,000,000 17,784.67
50,000,000 44,461.68
100,000,000 88,923.35
200,000,000 177,846.70
500,000,000 444,616.76
1,000,000,000 889,233.52
2,000,000,000 1,778,467.03
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ