Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Botswana Pula và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Botswana Pula. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Botswana Pulas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pula Botswana là tiền tệ Botswana (BW, BWA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BWP có thể được viết P. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Pula Botswana được chia thành 100 thebe. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Pula Botswana cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BWP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BWP LBP
coinmill.com
10.00 11,150
20.00 22,300
50.00 55,800
100.00 111,600
200.00 223,200
500.00 557,950
1000.00 1,115,900
2000.00 2,231,750
5000.00 5,579,400
10,000.00 11,158,750
20,000.00 22,317,500
50,000.00 55,793,800
100,000.00 111,587,600
200,000.00 223,175,200
500,000.00 557,938,000
1,000,000.00 1,115,876,000
2,000,000.00 2,231,752,000
BWP tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
LBP BWP
coinmill.com
10,000 8.96
20,000 17.92
50,000 44.81
100,000 89.62
200,000 179.23
500,000 448.08
1,000,000 896.16
2,000,000 1792.31
5,000,000 4480.78
10,000,000 8961.57
20,000,000 17,923.14
50,000,000 44,807.85
100,000,000 89,615.69
200,000,000 179,231.38
500,000,000 448,078.46
1,000,000,000 896,156.92
2,000,000,000 1,792,313.84
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ