Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Armenia DRAM và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Armenia DRAM. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Tiếng Armenia DRAM để chuyển đổi loại tiền tệ.

DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AMD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


AMD LBP
coinmill.com
200.0 50,450
500.0 126,100
1000.0 252,200
2000.0 504,450
5000.0 1,261,100
10,000.0 2,522,200
20,000.0 5,044,450
50,000.0 12,611,100
100,000.0 25,222,200
200,000.0 50,444,450
500,000.0 126,111,100
1,000,000.0 252,222,200
2,000,000.0 504,444,450
5,000,000.0 1,261,111,100
10,000,000.0 2,522,222,200
20,000,000.0 5,044,444,450
50,000,000.0 12,611,111,100
AMD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP AMD
coinmill.com
50,000 198.2
100,000 396.4
200,000 793.0
500,000 1982.4
1,000,000 3964.8
2,000,000 7929.6
5,000,000 19,823.8
10,000,000 39,647.6
20,000,000 79,295.2
50,000,000 198,237.8
100,000,000 396,475.8
200,000,000 792,951.6
500,000,000 1,982,378.8
1,000,000,000 3,964,757.8
2,000,000,000 7,929,515.4
5,000,000,000 19,823,788.6
10,000,000,000 39,647,577.0
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ