Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


LBP VUV
coinmill.com
50,000 64
100,000 128
200,000 256
500,000 640
1,000,000 1280
2,000,000 2560
5,000,000 6400
10,000,000 12,800
20,000,000 25,600
50,000,000 64,000
100,000,000 128,000
200,000,000 256,000
500,000,000 640,000
1,000,000,000 1,280,000
2,000,000,000 2,560,000
5,000,000,000 6,400,000
10,000,000,000 12,800,000
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
VUV LBP
coinmill.com
100 78,150
200 156,250
500 390,650
1000 781,250
2000 1,562,500
5000 3,906,250
10,000 7,812,500
20,000 15,625,000
50,000 39,062,500
100,000 78,125,000
200,000 156,250,000
500,000 390,625,000
1,000,000 781,250,000
2,000,000 1,562,500,000
5,000,000 3,906,250,000
10,000,000 7,812,500,000
20,000,000 15,625,000,000
VUV tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ