Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


LBP ZCP
coinmill.com
50,000 0.0376
100,000 0.0753
200,000 0.1506
500,000 0.3765
1,000,000 0.7529
2,000,000 1.5059
5,000,000 3.7647
10,000,000 7.5294
20,000,000 15.0589
50,000,000 37.6471
100,000,000 75.2943
200,000,000 150.5885
500,000,000 376.4714
1,000,000,000 752.9427
2,000,000,000 1505.8855
5,000,000,000 3764.7137
10,000,000,000 7529.4275
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
ZCP LBP
coinmill.com
0.0500 66,400
0.1000 132,800
0.2000 265,600
0.5000 664,050
1.0000 1,328,100
2.0000 2,656,250
5.0000 6,640,600
10.0000 13,281,200
20.0000 26,562,450
50.0000 66,406,100
100.0000 132,812,200
200.0000 265,624,450
500.0000 664,061,100
1000.0000 1,328,122,250
2000.0000 2,656,244,450
5000.0000 6,640,611,150
10,000.0000 13,281,222,300
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ