Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP RSD
coinmill.com
0 0.0
0 0.0
0 0.0
0 0.0
0 0.0
0 0.5
0 1.0
0 2.0
0 4.5
0 9.0
0 18.0
0 45.0
0 89.5
0 179.0
0 447.5
0 895.5
0 1791.0
LBP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
RSD LBP
coinmill.com
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.0 0
0.5 0
1.0 0
2.0 0
5.0 0
10.0 0
20.0 0
50.0 0
100.0 0
200.0 0
500.0 0
1000.0 0
RSD tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ