Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP ZTC
coinmill.com
0 410,250
0 820,500
0 2,051,250
0 4,102,500
0 8,205,000
0 20,512,490
0 41,024,980
0 82,049,970
0 205,124,920
0 410,249,840
0 820,499,680
0 2,051,249,200
0 4,102,498,410
0 8,204,996,820
0 20,512,492,040
0 41,024,984,090
0 82,049,968,170
LBP tỷ lệ
6 tháng Tám 2026
ZTC LBP
coinmill.com
500,000 0
1,000,000 0
2,000,000 0
5,000,000 0
10,000,000 0
20,000,000 0
50,000,000 0
100,000,000 0
200,000,000 0
500,000,000 0
1,000,000,000 0
2,000,000,000 0
5,000,000,000 0
10,000,000,000 0
20,000,000,000 0
50,000,000,000 0
100,000,000,000 0
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ