Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Zeitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zeitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zeitcoins hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). The Zeitcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu ZTC có thể được viết ZTC. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Zeitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZTC có 12 chữ số có nghĩa.


LBP ZTC
coinmill.com
50,000 249,580
100,000 499,160
200,000 998,320
500,000 2,495,810
1,000,000 4,991,620
2,000,000 9,983,250
5,000,000 24,958,120
10,000,000 49,916,240
20,000,000 99,832,470
50,000,000 249,581,180
100,000,000 499,162,370
200,000,000 998,324,730
500,000,000 2,495,811,840
1,000,000,000 4,991,623,670
2,000,000,000 9,983,247,340
5,000,000,000 24,958,118,360
10,000,000,000 49,916,236,720
LBP tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
ZTC LBP
coinmill.com
500,000 100,150
1,000,000 200,350
2,000,000 400,650
5,000,000 1,001,700
10,000,000 2,003,350
20,000,000 4,006,700
50,000,000 10,016,800
100,000,000 20,033,550
200,000,000 40,067,100
500,000,000 100,167,800
1,000,000,000 200,335,600
2,000,000,000 400,671,250
5,000,000,000 1,001,678,100
10,000,000,000 2,003,356,150
20,000,000,000 4,006,712,300
50,000,000,000 10,016,780,750
100,000,000,000 20,033,561,550
ZTC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ