Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Việt Nam Đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Việt Nam Đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Việt Nam Đồng hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Đồng Việt Nam là tiền tệ Việt Nam (Việt Nam, VN, VNM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu VND có thể được viết D. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Đồng Việt Nam cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VND có 3 chữ số có nghĩa.


LBP VND
coinmill.com
50,000 14,200
100,000 28,400
200,000 57,000
500,000 142,400
1,000,000 284,600
2,000,000 569,400
5,000,000 1,423,400
10,000,000 2,847,000
20,000,000 5,694,000
50,000,000 14,234,800
100,000,000 28,469,800
200,000,000 56,939,600
500,000,000 142,348,800
1,000,000,000 284,697,600
2,000,000,000 569,395,000
5,000,000,000 1,423,487,600
10,000,000,000 2,846,975,000
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
VND LBP
coinmill.com
20,000 70,250
50,000 175,650
100,000 351,250
200,000 702,500
500,000 1,756,250
1,000,000 3,512,500
2,000,000 7,025,000
5,000,000 17,562,500
10,000,000 35,125,000
20,000,000 70,250,000
50,000,000 175,625,000
100,000,000 351,250,000
200,000,000 702,500,000
500,000,000 1,756,250,000
1,000,000,000 3,512,500,000
2,000,000,000 7,025,000,000
5,000,000,000 17,562,500,000
VND tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ