Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MGA
coinmill.com
50,000 2382
100,000 4765
200,000 9529
500,000 23,824
1,000,000 47,647
2,000,000 95,295
5,000,000 238,237
10,000,000 476,474
20,000,000 952,948
50,000,000 2,382,370
100,000,000 4,764,741
200,000,000 9,529,482
500,000,000 23,823,705
1,000,000,000 47,647,409
2,000,000,000 95,294,818
5,000,000,000 238,237,046
10,000,000,000 476,474,092
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
MGA LBP
coinmill.com
5000 104,950
10,000 209,900
20,000 419,750
50,000 1,049,400
100,000 2,098,750
200,000 4,197,500
500,000 10,493,750
1,000,000 20,987,500
2,000,000 41,975,000
5,000,000 104,937,500
10,000,000 209,875,000
20,000,000 419,750,000
50,000,000 1,049,375,000
100,000,000 2,098,750,000
200,000,000 4,197,500,000
500,000,000 10,493,750,000
1,000,000,000 20,987,500,000
MGA tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ