Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LBP UYU
coinmill.com
50,000 22.0
100,000 44.0
200,000 88.0
500,000 220.1
1,000,000 440.2
2,000,000 880.3
5,000,000 2200.8
10,000,000 4401.6
20,000,000 8803.1
50,000,000 22,007.8
100,000,000 44,015.5
200,000,000 88,031.1
500,000,000 220,077.7
1,000,000,000 440,155.4
2,000,000,000 880,310.7
5,000,000,000 2,200,776.9
10,000,000,000 4,401,553.7
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
UYU LBP
coinmill.com
50.0 113,600
100.0 227,200
200.0 454,400
500.0 1,135,950
1000.0 2,271,950
2000.0 4,543,850
5000.0 11,359,650
10,000.0 22,719,250
20,000.0 45,438,500
50,000.0 113,596,250
100,000.0 227,192,500
200,000.0 454,385,000
500,000.0 1,135,962,500
1,000,000.0 2,271,925,000
2,000,000.0 4,543,850,000
5,000,000.0 11,359,625,000
10,000,000.0 22,719,250,000
UYU tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ