Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dinar Jordan và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Jordan . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Jordan dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


JOD LBP
coinmill.com
0.50 64,300
1.00 128,550
2.00 257,100
5.00 642,800
10.00 1,285,550
20.00 2,571,100
50.00 6,427,800
100.00 12,855,550
200.00 25,711,100
500.00 64,277,800
1000.00 128,555,550
2000.00 257,111,100
5000.00 642,777,800
10,000.00 1,285,555,550
20,000.00 2,571,111,100
50,000.00 6,427,777,800
100,000.00 12,855,555,550
JOD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP JOD
coinmill.com
50,000 0.40
100,000 0.80
200,000 1.55
500,000 3.90
1,000,000 7.80
2,000,000 15.55
5,000,000 38.90
10,000,000 77.80
20,000,000 155.55
50,000,000 388.95
100,000,000 777.85
200,000,000 1555.75
500,000,000 3889.35
1,000,000,000 7778.75
2,000,000,000 15,557.50
5,000,000,000 38,893.70
10,000,000,000 77,787.40
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ