Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FRK LBP
coinmill.com
5.0000 51,600
10.0000 103,200
20.0000 206,450
50.0000 516,100
100.0000 1,032,200
200.0000 2,064,450
500.0000 5,161,100
1000.0000 10,322,200
2000.0000 20,644,450
5000.0000 51,611,100
10,000.0000 103,222,200
20,000.0000 206,444,450
50,000.0000 516,111,100
100,000.0000 1,032,222,200
200,000.0000 2,064,444,450
500,000.0000 5,161,111,100
1,000,000.0000 10,322,222,200
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
LBP FRK
coinmill.com
50,000 4.8439
100,000 9.6878
200,000 19.3757
500,000 48.4392
1,000,000 96.8784
2,000,000 193.7567
5,000,000 484.3918
10,000,000 968.7836
20,000,000 1937.5673
50,000,000 4843.9182
100,000,000 9687.8364
200,000,000 19,375.6728
500,000,000 48,439.1819
1,000,000,000 96,878.3638
2,000,000,000 193,756.7277
5,000,000,000 484,391.8192
10,000,000,000 968,783.6383
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ