Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Som Kyrgyzstan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Kyrgyzstani Soms để chuyển đổi loại tiền tệ.

Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KGS LBP
coinmill.com
50 52,050
100 104,100
200 208,200
500 520,550
1000 1,041,100
2000 2,082,200
5000 5,205,550
10,000 10,411,100
20,000 20,822,200
50,000 52,055,550
100,000 104,111,100
200,000 208,222,200
500,000 520,555,550
1,000,000 1,041,111,100
2,000,000 2,082,222,200
5,000,000 5,205,555,550
10,000,000 10,411,111,100
KGS tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
LBP KGS
coinmill.com
50,000 48
100,000 96
200,000 192
500,000 480
1,000,000 961
2,000,000 1921
5,000,000 4803
10,000,000 9605
20,000,000 19,210
50,000,000 48,026
100,000,000 96,051
200,000,000 192,102
500,000,000 480,256
1,000,000,000 960,512
2,000,000,000 1,921,025
5,000,000,000 4,802,561
10,000,000,000 9,605,123
LBP tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ