Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RON có thể được viết L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


LBP RON
coinmill.com
50,000 2.60
100,000 5.20
200,000 10.40
500,000 26.01
1,000,000 52.02
2,000,000 104.05
5,000,000 260.12
10,000,000 520.23
20,000,000 1040.46
50,000,000 2601.16
100,000,000 5202.31
200,000,000 10,404.62
500,000,000 26,011.56
1,000,000,000 52,023.12
2,000,000,000 104,046.24
5,000,000,000 260,115.61
10,000,000,000 520,231.21
LBP tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
RON LBP
coinmill.com
5.00 96,100
10.00 192,200
20.00 384,450
50.00 961,100
100.00 1,922,200
200.00 3,844,450
500.00 9,611,100
1000.00 19,222,200
2000.00 38,444,450
5000.00 96,111,100
10,000.00 192,222,200
20,000.00 384,444,450
50,000.00 961,111,100
100,000.00 1,922,222,200
200,000.00 3,844,444,450
500,000.00 9,611,111,100
1,000,000.00 19,222,222,200
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ