Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RON có thể được viết L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


LBP RON
coinmill.com
0 0.20
0 0.40
0 1.00
0 2.01
0 4.01
0 10.03
0 20.06
0 40.13
0 100.32
0 200.64
0 401.28
0 1003.20
0 2006.40
0 4012.79
0 10,031.98
0 20,063.96
0 40,127.92
LBP tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
RON LBP
coinmill.com
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
RON tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ