Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rúp Nga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 5 chữ số có nghĩa.


LBP RUB
coinmill.com
50,000 45.64
100,000 91.27
200,000 182.55
500,000 456.36
1,000,000 912.73
2,000,000 1825.45
5,000,000 4563.64
10,000,000 9127.27
20,000,000 18,254.55
50,000,000 45,636.37
100,000,000 91,272.75
200,000,000 182,545.50
500,000,000 456,363.74
1,000,000,000 912,727.48
2,000,000,000 1,825,454.96
5,000,000,000 4,563,637.39
10,000,000,000 9,127,274.78
LBP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
RUB LBP
coinmill.com
50.00 54,800
100.00 109,550
200.00 219,100
500.00 547,800
1000.00 1,095,600
2000.00 2,191,250
5000.00 5,478,100
10,000.00 10,956,150
20,000.00 21,912,350
50,000.00 54,780,850
100,000.00 109,561,750
200,000.00 219,123,450
500,000.00 547,808,650
1,000,000.00 1,095,617,300
2,000,000.00 2,191,234,550
5,000,000.00 5,478,086,400
10,000,000.00 10,956,172,850
RUB tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ