Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


LBP YER
coinmill.com
50,000 129.435
100,000 258.870
200,000 517.735
500,000 1294.345
1,000,000 2588.685
2,000,000 5177.375
5,000,000 12,943.430
10,000,000 25,886.865
20,000,000 51,773.730
50,000,000 129,434.325
100,000,000 258,868.650
200,000,000 517,737.295
500,000,000 1,294,343.240
1,000,000,000 2,588,686.480
2,000,000,000 5,177,372.965
5,000,000,000 12,943,432.405
10,000,000,000 25,886,864.815
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
YER LBP
coinmill.com
200.000 77,250
500.000 193,150
1000.000 386,300
2000.000 772,600
5000.000 1,931,500
10,000.000 3,862,950
20,000.000 7,725,950
50,000.000 19,314,800
100,000.000 38,629,650
200,000.000 77,259,250
500,000.000 193,148,150
1,000,000.000 386,296,300
2,000,000.000 772,592,600
5,000,000.000 1,931,481,500
10,000,000.000 3,862,962,950
20,000,000.000 7,725,925,950
50,000,000.000 19,314,814,800
YER tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ