Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BIF LBP
coinmill.com
2000 60,750
5000 151,900
10,000 303,750
20,000 607,500
50,000 1,518,750
100,000 3,037,500
200,000 6,075,000
500,000 15,187,500
1,000,000 30,375,000
2,000,000 60,750,000
5,000,000 151,875,000
10,000,000 303,750,000
20,000,000 607,500,000
50,000,000 1,518,750,000
100,000,000 3,037,500,000
200,000,000 6,075,000,000
500,000,000 15,187,500,000
BIF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP BIF
coinmill.com
50,000 1646
100,000 3292
200,000 6584
500,000 16,461
1,000,000 32,922
2,000,000 65,844
5,000,000 164,609
10,000,000 329,218
20,000,000 658,436
50,000,000 1,646,091
100,000,000 3,292,181
200,000,000 6,584,362
500,000,000 16,460,905
1,000,000,000 32,921,811
2,000,000,000 65,843,621
5,000,000,000 164,609,053
10,000,000,000 329,218,107
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ