Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LBP
coinmill.com
50.0 7650
100.0 15,300
200.0 30,600
500.0 76,550
1000.0 153,050
2000.0 306,100
5000.0 765,250
10,000.0 1,530,550
20,000.0 3,061,050
50,000.0 7,652,700
100,000.0 15,305,350
200,000.0 30,610,700
500,000.0 76,526,800
1,000,000.0 153,053,600
2,000,000.0 306,107,200
5,000,000.0 765,268,000
10,000,000.0 1,530,536,000
INR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LBP INR
coinmill.com
10,000 65.3
20,000 130.7
50,000 326.7
100,000 653.4
200,000 1306.7
500,000 3266.8
1,000,000 6533.7
2,000,000 13,067.3
5,000,000 32,668.3
10,000,000 65,336.6
20,000,000 130,673.2
50,000,000 326,682.9
100,000,000 653,365.9
200,000,000 1,306,731.8
500,000,000 3,266,829.4
1,000,000,000 6,533,658.8
2,000,000,000 13,067,317.6
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ