Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LBP
coinmill.com
50.0 47,600
100.0 95,200
200.0 190,400
500.0 475,950
1000.0 951,900
2000.0 1,903,800
5000.0 4,759,500
10,000.0 9,519,000
20,000.0 19,038,000
50,000.0 47,594,950
100,000.0 95,189,900
200,000.0 190,379,750
500,000.0 475,949,400
1,000,000.0 951,898,750
2,000,000.0 1,903,797,500
5,000,000.0 4,759,493,750
10,000,000.0 9,518,987,500
INR tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP INR
coinmill.com
50,000 52.5
100,000 105.1
200,000 210.1
500,000 525.3
1,000,000 1050.5
2,000,000 2101.1
5,000,000 5252.7
10,000,000 10,505.3
20,000,000 21,010.6
50,000,000 52,526.6
100,000,000 105,053.2
200,000,000 210,106.4
500,000,000 525,265.9
1,000,000,000 1,050,531.9
2,000,000,000 2,101,063.8
5,000,000,000 5,252,659.5
10,000,000,000 10,505,319.0
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ