Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR LBP
coinmill.com
50.0 8700
100.0 17,450
200.0 34,850
500.0 87,150
1000.0 174,300
2000.0 348,600
5000.0 871,550
10,000.0 1,743,050
20,000.0 3,486,150
50,000.0 8,715,350
100,000.0 17,430,650
200,000.0 34,861,300
500,000.0 87,153,300
1,000,000.0 174,306,600
2,000,000.0 348,613,200
5,000,000.0 871,533,000
10,000,000.0 1,743,066,000
INR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LBP INR
coinmill.com
10,000 57.4
20,000 114.7
50,000 286.9
100,000 573.7
200,000 1147.4
500,000 2868.5
1,000,000 5737.0
2,000,000 11,474.0
5,000,000 28,685.1
10,000,000 57,370.2
20,000,000 114,740.3
50,000,000 286,850.9
100,000,000 573,701.7
200,000,000 1,147,403.5
500,000,000 2,868,508.7
1,000,000,000 5,737,017.4
2,000,000,000 11,474,034.8
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ