Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 4 chữ số có nghĩa.


LBP LYD
coinmill.com
50,000 3.525
100,000 7.050
200,000 14.099
500,000 35.248
1,000,000 70.496
2,000,000 140.992
5,000,000 352.480
10,000,000 704.961
20,000,000 1409.922
50,000,000 3524.804
100,000,000 7049.608
200,000,000 14,099.217
500,000,000 35,248.042
1,000,000,000 70,496.084
2,000,000,000 140,992.167
5,000,000,000 352,480.418
10,000,000,000 704,960.836
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
LYD LBP
coinmill.com
5.000 70,950
10.000 141,850
20.000 283,700
50.000 709,250
100.000 1,418,500
200.000 2,837,050
500.000 7,092,600
1000.000 14,185,200
2000.000 28,370,350
5000.000 70,925,950
10,000.000 141,851,850
20,000.000 283,703,700
50,000.000 709,259,250
100,000.000 1,418,518,500
200,000.000 2,837,037,050
500,000.000 7,092,592,600
1,000,000.000 14,185,185,200
LYD tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ