Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


LBP LYD
coinmill.com
0 0.143
0 0.285
0 0.713
0 1.426
0 2.853
0 7.132
0 14.264
0 28.528
0 71.319
0 142.638
0 285.276
0 713.189
0 1426.378
0 2852.756
0 7131.890
0 14,263.781
0 28,527.561
LBP tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
LYD LBP
coinmill.com
0.100 0
0.200 0
0.500 0
1.000 0
2.000 0
5.000 0
10.000 0
20.000 0
50.000 0
100.000 0
200.000 0
500.000 0
1000.000 0
2000.000 0
5000.000 0
10,000.000 0
20,000.000 0
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ