Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


LBP LKR
coinmill.com
50,000 182
100,000 364
200,000 728
500,000 1821
1,000,000 3642
2,000,000 7284
5,000,000 18,210
10,000,000 36,421
20,000,000 72,842
50,000,000 182,104
100,000,000 364,209
200,000,000 728,417
500,000,000 1,821,043
1,000,000,000 3,642,086
2,000,000,000 7,284,173
5,000,000,000 18,210,432
10,000,000,000 36,420,863
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
LKR LBP
coinmill.com
200 54,900
500 137,300
1000 274,550
2000 549,150
5000 1,372,850
10,000 2,745,700
20,000 5,491,350
50,000 13,728,400
100,000 27,456,800
200,000 54,913,600
500,000 137,283,950
1,000,000 274,567,900
2,000,000 549,135,800
5,000,000 1,372,839,500
10,000,000 2,745,679,000
20,000,000 5,491,358,000
50,000,000 13,728,395,050
LKR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ