Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KRW LBP
coinmill.com
1000 9900
2000 19,750
5000 49,400
10,000 98,750
20,000 197,500
50,000 493,750
100,000 987,550
200,000 1,975,100
500,000 4,937,700
1,000,000 9,875,400
2,000,000 19,750,800
5,000,000 49,377,000
10,000,000 98,754,000
20,000,000 197,508,000
50,000,000 493,770,000
100,000,000 987,540,000
200,000,000 1,975,080,000
KRW tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
LBP KRW
coinmill.com
10,000 1013
20,000 2025
50,000 5063
100,000 10,126
200,000 20,252
500,000 50,631
1,000,000 101,262
2,000,000 202,523
5,000,000 506,309
10,000,000 1,012,617
20,000,000 2,025,234
50,000,000 5,063,086
100,000,000 10,126,172
200,000,000 20,252,344
500,000,000 50,630,861
1,000,000,000 101,261,721
2,000,000,000 202,523,442
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ