Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KRW LBP
coinmill.com
1000 9700
2000 19,350
5000 48,450
10,000 96,850
20,000 193,750
50,000 484,350
100,000 968,650
200,000 1,937,300
500,000 4,843,250
1,000,000 9,686,500
2,000,000 19,373,050
5,000,000 48,432,600
10,000,000 96,865,200
20,000,000 193,730,400
50,000,000 484,326,000
100,000,000 968,652,000
200,000,000 1,937,304,000
KRW tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
LBP KRW
coinmill.com
10,000 1032
20,000 2065
50,000 5162
100,000 10,324
200,000 20,647
500,000 51,618
1,000,000 103,236
2,000,000 206,472
5,000,000 516,181
10,000,000 1,032,362
20,000,000 2,064,725
50,000,000 5,161,812
100,000,000 10,323,625
200,000,000 20,647,250
500,000,000 51,618,125
1,000,000,000 103,236,250
2,000,000,000 206,472,500
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ