Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KRW LBP
coinmill.com
1000 67,850
2000 135,750
5000 339,350
10,000 678,750
20,000 1,357,500
50,000 3,393,700
100,000 6,787,400
200,000 13,574,800
500,000 33,937,050
1,000,000 67,874,100
2,000,000 135,748,250
5,000,000 339,370,600
10,000,000 678,741,250
20,000,000 1,357,482,500
50,000,000 3,393,706,250
100,000,000 6,787,412,500
200,000,000 13,574,825,000
KRW tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP KRW
coinmill.com
50,000 737
100,000 1473
200,000 2947
500,000 7367
1,000,000 14,733
2,000,000 29,466
5,000,000 73,666
10,000,000 147,332
20,000,000 294,663
50,000,000 736,658
100,000,000 1,473,315
200,000,000 2,946,631
500,000,000 7,366,577
1,000,000,000 14,733,155
2,000,000,000 29,466,310
5,000,000,000 73,665,775
10,000,000,000 147,331,549
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ