Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Won Hàn Quốc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Won Hàn Quốc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Hàn Quốc Won để chuyển đổi loại tiền tệ.

Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


KRW LBP
coinmill.com
1000 10,150
2000 20,350
5000 50,850
10,000 101,700
20,000 203,400
50,000 508,550
100,000 1,017,100
200,000 2,034,150
500,000 5,085,450
1,000,000 10,170,850
2,000,000 20,341,700
5,000,000 50,854,300
10,000,000 101,708,600
20,000,000 203,417,200
50,000,000 508,543,000
100,000,000 1,017,086,000
200,000,000 2,034,172,000
KRW tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
LBP KRW
coinmill.com
10,000 983
20,000 1966
50,000 4916
100,000 9832
200,000 19,664
500,000 49,160
1,000,000 98,320
2,000,000 196,640
5,000,000 491,601
10,000,000 983,201
20,000,000 1,966,402
50,000,000 4,916,005
100,000,000 9,832,010
200,000,000 19,664,021
500,000,000 49,160,051
1,000,000,000 98,320,103
2,000,000,000 196,640,205
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ