Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bitcoin Gold và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bitcoin Gold. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Bitcoin Gold để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Bitcoin Gold là tiền tệ không có nước. Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu BTG có thể được viết BTG. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái the Bitcoin Gold cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BTG có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


BTG LBP
coinmill.com
0.020000 66,850
0.050000 167,100
0.100000 334,200
0.200000 668,400
0.500000 1,671,000
1.000000 3,341,950
2.000000 6,683,900
5.000000 16,709,750
10.000000 33,419,500
20.000000 66,839,050
50.000000 167,097,600
100.000000 334,195,200
200.000000 668,390,400
500.000000 1,670,976,050
1000.000000 3,341,952,100
2000.000000 6,683,904,150
5000.000000 16,709,760,400
BTG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
LBP BTG
coinmill.com
50,000 0.014961
100,000 0.029923
200,000 0.059845
500,000 0.149613
1,000,000 0.299226
2,000,000 0.598453
5,000,000 1.496132
10,000,000 2.992263
20,000,000 5.984526
50,000,000 14.961316
100,000,000 29.922631
200,000,000 59.845263
500,000,000 149.613157
1,000,000,000 299.226313
2,000,000,000 598.452627
5,000,000,000 1496.131567
10,000,000,000 2992.263135
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ