|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chuyển đổi Bảng Lebanon và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tám 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.
Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.