Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Congolais và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Congolais. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Congo Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


CDF LBP
coinmill.com
2000.00 78,750
5000.00 196,900
10,000.00 393,750
20,000.00 787,500
50,000.00 1,968,750
100,000.00 3,937,500
200,000.00 7,875,000
500,000.00 19,687,500
1,000,000.00 39,375,000
2,000,000.00 78,750,000
5,000,000.00 196,875,000
10,000,000.00 393,750,000
20,000,000.00 787,500,000
50,000,000.00 1,968,750,000
100,000,000.00 3,937,500,000
200,000,000.00 7,875,000,000
500,000,000.00 19,687,500,000
CDF tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
LBP CDF
coinmill.com
50,000 1269.84
100,000 2539.68
200,000 5079.37
500,000 12,698.41
1,000,000 25,396.83
2,000,000 50,793.65
5,000,000 126,984.13
10,000,000 253,968.25
20,000,000 507,936.51
50,000,000 1,269,841.27
100,000,000 2,539,682.54
200,000,000 5,079,365.08
500,000,000 12,698,412.70
1,000,000,000 25,396,825.40
2,000,000,000 50,793,650.79
5,000,000,000 126,984,126.98
10,000,000,000 253,968,253.97
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ