Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SAR
coinmill.com
10,000 2
20,000 5
50,000 12
100,000 25
200,000 50
500,000 125
1,000,000 249
2,000,000 498
5,000,000 1246
10,000,000 2492
20,000,000 4984
50,000,000 12,459
100,000,000 24,919
200,000,000 49,837
500,000,000 124,593
1,000,000,000 249,185
2,000,000,000 498,370
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR LBP
coinmill.com
2 8050
5 20,050
10 40,150
20 80,250
50 200,650
100 401,300
200 802,600
500 2,006,550
1000 4,013,100
2000 8,026,150
5000 20,065,400
10,000 40,130,800
20,000 80,261,600
50,000 200,654,000
100,000 401,308,000
200,000 802,616,000
500,000 2,006,540,000
SAR tỷ lệ
23 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ