Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SAR
coinmill.com
50,000 2
100,000 4
200,000 8
500,000 21
1,000,000 41
2,000,000 82
5,000,000 205
10,000,000 411
20,000,000 821
50,000,000 2053
100,000,000 4107
200,000,000 8214
500,000,000 20,534
1,000,000,000 41,068
2,000,000,000 82,137
5,000,000,000 205,342
10,000,000,000 410,684
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
SAR LBP
coinmill.com
2 48,700
5 121,750
10 243,500
20 487,000
50 1,217,500
100 2,434,950
200 4,869,950
500 12,174,800
1000 24,349,650
2000 48,699,250
5000 121,748,150
10,000 243,496,250
20,000 486,992,500
50,000 1,217,481,250
100,000 2,434,962,500
200,000 4,869,925,000
500,000 12,174,812,500
SAR tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ