Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SEK
coinmill.com
10,000 6.43
20,000 12.85
50,000 32.13
100,000 64.26
200,000 128.52
500,000 321.29
1,000,000 642.58
2,000,000 1285.16
5,000,000 3212.91
10,000,000 6425.82
20,000,000 12,851.64
50,000,000 32,129.09
100,000,000 64,258.18
200,000,000 128,516.37
500,000,000 321,290.92
1,000,000,000 642,581.84
2,000,000,000 1,285,163.68
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SEK LBP
coinmill.com
5.00 7800
10.00 15,550
20.00 31,100
50.00 77,800
100.00 155,600
200.00 311,250
500.00 778,100
1000.00 1,556,200
2000.00 3,112,450
5000.00 7,781,100
10,000.00 15,562,200
20,000.00 31,124,450
50,000.00 77,811,100
100,000.00 155,622,200
200,000.00 311,244,400
500,000.00 778,111,000
1,000,000.00 1,556,222,000
SEK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ