Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


LBP SEK
coinmill.com
50,000 5.35
100,000 10.70
200,000 21.40
500,000 53.50
1,000,000 107.00
2,000,000 214.00
5,000,000 535.00
10,000,000 1070.01
20,000,000 2140.01
50,000,000 5350.03
100,000,000 10,700.05
200,000,000 21,400.10
500,000,000 53,500.25
1,000,000,000 107,000.51
2,000,000,000 214,001.02
5,000,000,000 535,002.54
10,000,000,000 1,070,005.08
LBP tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
SEK LBP
coinmill.com
5.00 46,750
10.00 93,450
20.00 186,900
50.00 467,300
100.00 934,600
200.00 1,869,150
500.00 4,672,900
1000.00 9,345,750
2000.00 18,691,500
5000.00 46,728,750
10,000.00 93,457,500
20,000.00 186,915,000
50,000.00 467,287,500
100,000.00 934,575,000
200,000.00 1,869,150,000
500,000.00 4,672,875,000
1,000,000.00 9,345,750,000
SEK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ