Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Kip Lào và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Kip Lào . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Lao Kips để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Kip Lào được chia thành 100 at. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


LAK LBP
coinmill.com
20,000 80,750
50,000 201,850
100,000 403,700
200,000 807,400
500,000 2,018,500
1,000,000 4,037,050
2,000,000 8,074,050
5,000,000 20,185,200
10,000,000 40,370,350
20,000,000 80,740,750
50,000,000 201,851,850
100,000,000 403,703,700
200,000,000 807,407,400
500,000,000 2,018,518,500
1,000,000,000 4,037,037,050
2,000,000,000 8,074,074,050
5,000,000,000 20,185,185,200
LAK tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
LBP LAK
coinmill.com
50,000 12,500
100,000 25,000
200,000 49,500
500,000 124,000
1,000,000 247,500
2,000,000 495,500
5,000,000 1,238,500
10,000,000 2,477,000
20,000,000 4,954,000
50,000,000 12,385,500
100,000,000 24,770,500
200,000,000 49,541,500
500,000,000 123,853,000
1,000,000,000 247,706,500
2,000,000,000 495,413,000
5,000,000,000 1,238,532,000
10,000,000,000 2,477,064,000
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ