Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


LBP NPR
coinmill.com
50,000 83.35
100,000 166.65
200,000 333.35
500,000 833.35
1,000,000 1666.65
2,000,000 3333.35
5,000,000 8333.35
10,000,000 16,666.65
20,000,000 33,333.35
50,000,000 83,333.35
100,000,000 166,666.65
200,000,000 333,333.35
500,000,000 833,333.35
1,000,000,000 1,666,666.65
2,000,000,000 3,333,333.35
5,000,000,000 8,333,333.35
10,000,000,000 16,666,666.65
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
NPR LBP
coinmill.com
100.00 60,000
200.00 120,000
500.00 300,000
1000.00 600,000
2000.00 1,200,000
5000.00 3,000,000
10,000.00 6,000,000
20,000.00 12,000,000
50,000.00 30,000,000
100,000.00 60,000,000
200,000.00 120,000,000
500,000.00 300,000,000
1,000,000.00 600,000,000
2,000,000.00 1,200,000,000
5,000,000.00 3,000,000,000
10,000,000.00 6,000,000,000
20,000,000.00 12,000,000,000
NPR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ