Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


LBP NPR
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.05
0 0.05
0 0.10
0 0.30
0 0.60
0 1.20
0 3.00
0 5.95
0 11.95
0 29.85
0 59.75
0 119.45
0 298.65
0 597.25
0 1194.50
LBP tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
NPR LBP
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
NPR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ