Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Lebanon và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Lebanon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Lebanon Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 3 chữ số có nghĩa.


LBP TRY
coinmill.com
50,000 27.18
100,000 54.36
200,000 108.72
500,000 271.81
1,000,000 543.62
2,000,000 1087.25
5,000,000 2718.12
10,000,000 5436.24
20,000,000 10,872.48
50,000,000 27,181.21
100,000,000 54,362.42
200,000,000 108,724.83
500,000,000 271,812.08
1,000,000,000 543,624.16
2,000,000,000 1,087,248.32
5,000,000,000 2,718,120.81
10,000,000,000 5,436,241.61
LBP tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
TRY LBP
coinmill.com
50.00 92,000
100.00 183,950
200.00 367,900
500.00 919,750
1000.00 1,839,500
2000.00 3,679,000
5000.00 9,197,550
10,000.00 18,395,050
20,000.00 36,790,100
50,000.00 91,975,300
100,000.00 183,950,600
200,000.00 367,901,250
500,000.00 919,753,100
1,000,000.00 1,839,506,150
2,000,000.00 3,679,012,350
5,000,000.00 9,197,530,850
10,000,000.00 18,395,061,750
TRY tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ