Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


EGP LBP
coinmill.com
50.00 81,400
100.00 162,850
200.00 325,700
500.00 814,200
1000.00 1,628,400
2000.00 3,256,800
5000.00 8,142,000
10,000.00 16,283,950
20,000.00 32,567,900
50,000.00 81,419,750
100,000.00 162,839,500
200,000.00 325,679,000
500,000.00 814,197,550
1,000,000.00 1,628,395,050
2,000,000.00 3,256,790,100
5,000,000.00 8,141,975,300
10,000,000.00 16,283,950,600
EGP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
LBP EGP
coinmill.com
50,000 30.75
100,000 61.50
200,000 122.75
500,000 307.00
1,000,000 614.00
2,000,000 1228.25
5,000,000 3070.50
10,000,000 6141.00
20,000,000 12,282.00
50,000,000 30,705.00
100,000,000 61,410.25
200,000,000 122,820.25
500,000,000 307,050.75
1,000,000,000 614,101.50
2,000,000,000 1,228,203.25
5,000,000,000 3,070,508.00
10,000,000,000 6,141,016.00
LBP tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ