Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


EGP LBP
coinmill.com
50.00 88,650
100.00 177,250
200.00 354,500
500.00 886,250
1000.00 1,772,500
2000.00 3,545,000
5000.00 8,862,500
10,000.00 17,725,000
20,000.00 35,450,000
50,000.00 88,625,000
100,000.00 177,250,000
200,000.00 354,500,000
500,000.00 886,250,000
1,000,000.00 1,772,500,000
2,000,000.00 3,545,000,000
5,000,000.00 8,862,500,000
10,000,000.00 17,725,000,000
EGP tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
LBP EGP
coinmill.com
50,000 28.25
100,000 56.50
200,000 112.75
500,000 282.00
1,000,000 564.25
2,000,000 1128.25
5,000,000 2820.75
10,000,000 5641.75
20,000,000 11,283.50
50,000,000 28,208.75
100,000,000 56,417.50
200,000,000 112,835.00
500,000,000 282,087.50
1,000,000,000 564,175.00
2,000,000,000 1,128,349.75
5,000,000,000 2,820,874.50
10,000,000,000 5,641,749.00
LBP tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ